教育
きょういく
Nghĩa
- 1.giáo dục
- 2.học tập
- 3.đào tạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- education, schooling, training
- Tiếng Việt
- giáo dục, học tập, đào tạo
- 日本語
- 教育, 学校教育, 訓練
- 한국어
- 교육, 학교 교육, 훈련
- 中文
- 教育, 学校教育, 培训
- Bahasa Indonesia
- pendidikan, sekolah, pelatihan
- ภาษาไทย
- การศึกษา, การเรียนการสอน, การฝึกอบรม
- Español
- educación, escolarización, formación
- Français
- éducation, scolarité, formation
- Deutsch
- Bildung, Schulung, Ausbildung
- Português
- educação, escolaridade, formação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。
Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.
この法律は保護者や教育者には安心を与える
Luật này mang lại sự yên tâm cho các bậc cha mẹ và giáo viên.
また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。
Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.
教育と監視のバランスが重要である。
Sự cân bằng giữa giáo dục và giám sát là rất quan trọng.
日本の英語教育改革は近年多くの注目を集めている。
Cải cách giáo dục tiếng Anh của Nhật Bản đã thu hút nhiều sự chú ý trong những năm gần đây.
教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。
Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.
寮で生活する学生たちはさらに、教育を受けた
Các sinh viên sống trong ký túc xá đã nhận được giáo dục thêm.
企業や教育機関は、従業員や学生に対してストレスを軽減するためのプログラムを提供すべきである。
Các công ty và cơ sở giáo dục nên cung cấp các chương trình giảm bớt căng thẳng cho nhân viên và sinh viên.
そうなんです!私は教育関係です。
Vậy à! Tôi làm trong lĩnh vực giáo dục.
その通りです。教育も重要な役割を果たしますね。
Đúng vậy. Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.