N1Danh từ
陸上競技
りくじょうきょうぎ
Nghĩa
- 1.thể thao điền kinh
- 2.điền kinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- track and field, athletics
- Tiếng Việt
- thể thao điền kinh, điền kinh
- 日本語
- 競技の一つ
- 한국어
- 육상 경기, 운동
- 中文
- 田径, 运动
- Bahasa Indonesia
- atletik
- ภาษาไทย
- กรีฑา
- Español
- atletismo
- Français
- athlétisme
- Deutsch
- Leichtathletik
- Português
- atletismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.