Từ vựng
N4Danh từ

売り上げ

うりあげ

Nghĩa

  • 1.doanh thu
  • 2.số tiền thu được

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sales, revenue
Tiếng Việt
doanh thu, số tiền thu được
日本語
売り上げ
한국어
매출
中文
销售额
Bahasa Indonesia
penjualan
ภาษาไทย
ยอดขาย
Español
ventas
Français
ventes
Deutsch
Verkäufe
Português
vendas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.