N4Danh từ
屋上
おくじょう
Nghĩa
- 1.mái nhà
- 2.trên nóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rooftop, top of a building
- Tiếng Việt
- mái nhà, trên nóc
- 日本語
- 屋上
- 한국어
- 옥상
- 中文
- 屋顶
- Bahasa Indonesia
- atap
- ภาษาไทย
- หลังคา
- Español
- techo
- Français
- toit
- Deutsch
- Dachboden
- Português
- telhado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.