cạnh tranh, thi đấu, cuộc thi
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- きそ.う
- せ.る
Về kanji này
Kanji 「競」 có nghĩa chính là 'cạnh tranh', 'cuộc thi' hay 'cuộc đua'. Nó thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 競争 (きょうそう) có nghĩa là 'cạnh tranh', 競技 (きょうぎ) nghĩa là 'thể thao', và 競馬 (けいば) là 'đua ngựa'. Ngoài ra, động từ 競う (きそう) mang nghĩa 'cạnh tranh'. Khi sử dụng, bạn nên chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ sự khác nhau giữa các từ có liên quan đến cạnh tranh trong thể thao hay cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼らは競技会で競っている。
Họ đang thi đấu trong cuộc thi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- competition, contest, race
- Tiếng Việt
- cạnh tranh, thi đấu, cuộc thi
- 日本語
- 競争, 競技
- 한국어
- 경쟁, 콘테스트, 경주
- 中文
- 比赛, 竞争, 赛跑
- id
- kompetisi, kontes, perlombaan
- th
- การแข่งขัน, การแข่งขัน, แข่ง
- es
- competencia, concurso, carrera
- fr
- compétition, concours, course
- de
- Wettbewerb, Wettkampf, Rennen
- pt
- competição, contestação, corrida
Từ ghép phổ biến
- 競争competition
- 競技sport, competition
- 競馬horse racing
- 競うto compete, to race
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.