Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 競lớp 4tần suất #1500Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

cạnh tranh, thi đấu, cuộc thi

On'yomi (音読み)

  • キョウ
  • ケイ

Kun'yomi (訓読み)

  • きそ.う
  • せ.る

Gợi nhớ

Trong cuộc thi chạy, người tham gia (亻) cần đuổi theo con cừu (羊) bằng miệng (口) để giành chiến thắng.

Về kanji này

Kanji 「競」 có nghĩa chính là 'cạnh tranh', 'cuộc thi' hay 'cuộc đua'. Nó thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 競争 (きょうそう) có nghĩa là 'cạnh tranh', 競技 (きょうぎ) nghĩa là 'thể thao', và 競馬 (けいば) là 'đua ngựa'. Ngoài ra, động từ 競う (きそう) mang nghĩa 'cạnh tranh'. Khi sử dụng, bạn nên chú ý ngữ cảnh để hiểu rõ sự khác nhau giữa các từ có liên quan đến cạnh tranh trong thể thao hay cuộc sống hàng ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼らは競技会で競っている。

    Họ đang thi đấu trong cuộc thi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
competition, contest, race
Tiếng Việt
cạnh tranh, thi đấu, cuộc thi
日本語
競争, 競技
한국어
경쟁, 콘테스트, 경주
中文
比赛, 竞争, 赛跑
id
kompetisi, kontes, perlombaan
th
การแข่งขัน, การแข่งขัน, แข่ง
es
competencia, concurso, carrera
fr
compétition, concours, course
de
Wettbewerb, Wettkampf, Rennen
pt
competição, contestação, corrida

Từ ghép phổ biến

  • 競争きょうそうcompetition
  • 競技きょうぎsport, competition
  • 競馬けいばhorse racing
  • 競うきそうto compete, to race

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.