Từ vựng
N4Danh từ

以上

いじょう

Nghĩa

  • 1.trên đây
  • 2.hơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
above, more than
Tiếng Việt
trên đây, hơn
日本語
以上(いじょう)
한국어
위, 이상
中文
以上, 超过
Bahasa Indonesia
di atas, lebih dari
ภาษาไทย
เหนือ, มากกว่า
Español
por encima, más de
Français
au-dessus, plus de
Deutsch
oberhalb, mehr als
Português
acima, mais de

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人件費が予想以上にかかっています。

    Chi phí nhân công cao hơn dự kiến.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.