Từ vựng
N1Danh từ

岐阜教育大学

ぎふきょういくだいがく

Nghĩa

  • 1.Đại học Sư phạm Gifu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Gifu University of Education
Tiếng Việt
Đại học Sư phạm Gifu
日本語
岐阜教育大学
한국어
기후교육대학교
中文
岐阜教育大学
Bahasa Indonesia
Universitas Pendidikan Gifu
ภาษาไทย
มหาวิทยาลัยการศึกษาแห่งกิฟุ
Español
Universidad de Educación de Gifu
Français
Université de l'Éducation de Gifu
Deutsch
Gifu Bildungsuniversität
Português
Universidade de Educação de Gifu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.