Từ vựng
N5Danh từ

学生

がくせい

Nghĩa

  • 1.sinh viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
student
Tiếng Việt
sinh viên
日本語
学生
한국어
학생
中文
学生
Bahasa Indonesia
siswa
ภาษาไทย
นักเรียน
Español
estudiante
Français
élève
Deutsch
Schüler
Português
aluno

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。

    Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.

  • 学生の実践的な英語力を評価する方法も模索されるべきである。

    Cũng nên tìm kiếm các phương pháp để đánh giá khả năng tiếng Anh thực tế của học sinh.

  • 寮で生活する学生たちはさらに、教育を受けた

    Các sinh viên sống trong ký túc xá đã nhận được giáo dục thêm.

  • 学生がそれに触れて驚いた

    Sinh viên chạm vào nó và ngạc nhiên.

  • 企業や教育機関は、従業員や学生に対してストレスを軽減するためのプログラムを提供すべきである。

    Các công ty và cơ sở giáo dục nên cung cấp các chương trình giảm bớt căng thẳng cho nhân viên và sinh viên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.