Từ vựng
N1Danh từ

自己管理

じこかんり

Nghĩa

  • 1.tự chăm sóc
  • 2.quản lý bản thân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking care of something by oneself, self-management
Tiếng Việt
tự chăm sóc, quản lý bản thân
日本語
自己管理
한국어
자기 관리
中文
自我管理
Bahasa Indonesia
manajemen diri
ภาษาไทย
การจัดการตนเอง
Español
autogestión
Français
auto-gestion
Deutsch
Selbstmanagement
Português
auto-gestão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.