Từ vựng
N4Danh từ

代理

だいり

Nghĩa

  • 1.đại lý
  • 2.đại diện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agency, representation
Tiếng Việt
đại lý, đại diện
日本語
代理
한국어
대리
中文
代理
Bahasa Indonesia
agen
ภาษาไทย
ตัวแทน
Español
agencia
Français
agence
Deutsch
Agentur
Português
agência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.