bản thân
On'yomi (音読み)
- コ
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- おのれ
- つちのと
- な
Về kanji này
Kanji 「己」 có nghĩa chính là 'bản thân' hoặc 'tự mình'. Đây là một ký tự thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với ký tự này là: '自己' (じこ) có nghĩa là 'bản thân', '利己主義' (りこしゅぎ) nghĩa là 'tự lợi chủ nghĩa', và '自己管理' (じこかんり) nghĩa là 'quản lý bản thân'. Những từ này cho thấy cách mà khái niệm về bản thân được kết hợp để mô tả nhiều khía cạnh trong cuộc sống. Lưu ý rằng '己' thường mang nghĩa tự chỉ về bản thân, nên khi sử dụng, bạn cần chú ý cách diễn đạt để tránh hiểu lầm.
Câu ví dụ
己の道を進むべきだ。
Mọi người nên đi theo con đường của riêng mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- self
- Tiếng Việt
- bản thân
- 日本語
- 自己
- 한국어
- 자신
- 中文
- 己
- id
- diri
- th
- ตัวเอง
- es
- uno mismo
- fr
- soi
- de
- Selbst
- pt
- self
Từ ghép phổ biến
- 自己self, oneself
- 利己主義egoism, egotism, selfishness
- 自己資本net worth, owned capital
- 自己管理taking care of something by oneself, self-management
- 知己acquaintance, close friend
- 利己self-interest
- 自己流one's own style, self-taught manner
- 自己紹介self-introduction
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.