ống, quản lý
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- くだ
Về kanji này
Kanji 「管」 có nghĩa chính là ống, ống dẫn hoặc quản lý. Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ tượng trưng có chứa kanji này bao gồm 器官 (きかん) nghĩa là cơ quan, 水管 (すいかん) nghĩa là ống nước, và 管理 (かんり) nghĩa là quản lý. Làm rõ sự ra đời của các thuật ngữ này giúp ta thấy được rằng 「管」 không chỉ liên quan đến vật chất như ống dẫn, mà còn có thể diễn tả các khái niệm trừu tượng như quản lý và điều hành. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa việc nói về các ống dẫn vật lý và các khía cạnh quản lý.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私はその管を修理しました。
Tôi đã sửa ống.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pipe, tube, control
- Tiếng Việt
- ống, quản lý
- 日本語
- 管, パイプ
- 한국어
- 파이프, 튜브, 제어
- 中文
- 管, 管道, 控制
- id
- pipa, tabung, pengendalian
- th
- ท่อ, ควบคุม
- es
- tubo, canal, control
- fr
- tube, canal, contrôle
- de
- Rohr, Zuleitung, Kontrolle
- pt
- tubo, canal, controle
Từ ghép phổ biến
- 器官organ, system
- 水管water pipe, waterway
- 管理management, administration
- 行政government administration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.