Từ vựng
N1Danh từ

自己批判

じこひはん

Nghĩa

  • 1.tự phê bình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
self-criticism
Tiếng Việt
tự phê bình
日本語
自己批判
한국어
자기 비판
中文
自我批判
Bahasa Indonesia
otokritik
ภาษาไทย
การวิจารณ์ตนเอง
Español
autocrítica
Français
autocritique
Deutsch
Selbstkritik
Português
autocrítica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.