N3Danh từ
判明
はんめい
Nghĩa
- 1.làm rõ
- 2.xác định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clarification, identification
- Tiếng Việt
- làm rõ, xác định
- 日本語
- はんめい
- 한국어
- 명확화, 식별
- 中文
- 阐明, 识别
- Bahasa Indonesia
- penjelasan, identifikasi
- ภาษาไทย
- การชี้แจง, การระบุ
- Español
- aclaración, identificación
- Français
- clarification, identification
- Deutsch
- Klarstellung, Identifizierung
- Português
- esclarecimento, identificação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.