phê bình
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「批」 mang nghĩa chính là chỉ trích hoặc phê bình. Kanji này thường được sử dụng như một thành phần trong các từ ngữ liên quan đến việc đánh giá hoặc phản hồi. Một số từ điển hình bao gồm 批判 (ひはん) có nghĩa là sự chỉ trích, 批評 (ひひょう) cũng nghĩa là phê bình hoặc đánh giá. Từ 批準 (ひじゅん) tức là sự phê chuẩn hay công nhận một điều gì đó. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc học thuật, vì vậy có thể người mới học sẽ thấy nó xuất hiện trong các bài viết, phê bình văn học hoặc tài liệu chính thức.
Câu ví dụ
彼の批評は厳しかった。
Nhận xét của anh ấy rất khắt khe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- criticism, strike
- Tiếng Việt
- phê bình
- 日本語
- 批判
- 한국어
- 비판
- 中文
- 批评
- id
- kritik
- th
- การวิจารณ์
- es
- crítica
- fr
- critique
- de
- Kritik
- pt
- crítica
Từ ghép phổ biến
- 批准ratification
- 批判criticism, judgement, judgment
- 批評criticism, critique, review
- 批判的critical, judgmental, censorious
- 自己批判self-criticism
- 無批判uncritical, blind
- 批点correction marks
- 批議blaming, criticizing, criticising
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.