N3Danh từ
判決
はんけつ
Nghĩa
- 1.quyết định (của tòa án)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- judgment, decision (of a court)
- Tiếng Việt
- quyết định (của tòa án)
- 日本語
- はんけつ
- 한국어
- 판결, 결정(법원)
- 中文
- 判决, 裁决(法庭)
- Bahasa Indonesia
- putusan, keputusan (pengadilan)
- ภาษาไทย
- คำตัดสิน, คำพิพากษา(ของศาล)
- Español
- sentencia, decisión (de un tribunal)
- Français
- jugement, décision (cour)
- Deutsch
- Urteil, Entscheidung (Gericht)
- Português
- julgamento, decisão (do tribunal)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.