N1Danh từ
緩衝地帯
かんしょうちたい
Nghĩa
- 1.vùng đệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- buffer zone
- Tiếng Việt
- vùng đệm
- 日本語
- 緩衝地帯
- 한국어
- 완충 지대
- 中文
- 缓冲区
- Bahasa Indonesia
- zona penyangga
- ภาษาไทย
- เขตกันชน
- Español
- zona de amortiguamiento
- Français
- zone tampon
- Deutsch
- Pufferzone
- Português
- zona de amortecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.