N4Danh từ
地面
じめん
Nghĩa
- 1.mặt đất
- 2.bề mặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ground, floor
- Tiếng Việt
- mặt đất, bề mặt
- 日本語
- 地面
- 한국어
- 바닥
- 中文
- 地面
- Bahasa Indonesia
- tanah
- ภาษาไทย
- พื้น
- Español
- suelo
- Français
- sol
- Deutsch
- Boden
- Português
- chão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
プラスチックは長い間に分解されず、地面を汚します。
Nhựa không phân hủy lâu và làm ô nhiễm mặt đất.
道の途中で矢が地面に刺さっている。
Một mũi tên cắm vào mặt đất dọc đường.
雨が降り、地面が湿る。
Trời mưa, và mặt đất trở nên ẩm ướt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.