Từ vựng
N3Danh từ

包帯

ほうたい

Nghĩa

  • 1.băng bọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bandage
Tiếng Việt
băng bọc
日本語
包帯
한국어
붕대
中文
绷带
Bahasa Indonesia
perban
ภาษาไทย
ผ้าพันแผล
Español
vendaje
Français
bandage
Deutsch
Verband
Português
bandagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.