Từ vựng
N3Danh từ

携帯

けいたい

Nghĩa

  • 1.cầm tay
  • 2.túi xách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
portable, handheld
Tiếng Việt
cầm tay, túi xách
日本語
携帯
한국어
휴대용, 손에 들 수 있는
中文
便携式, 手持的
Bahasa Indonesia
portabel, pegang
ภาษาไทย
พกพาได้, มือจับ
Español
portátil, de mano
Français
portable, à main
Deutsch
tragbar, handlich
Português
portátil, manuseio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.