N3Danh từ
地位
ちい
Nghĩa
- 1.địa vị
- 2.chức vụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- status, position
- Tiếng Việt
- địa vị, chức vụ
- 日本語
- 地位
- 한국어
- 지위, 위치
- 中文
- 地位, 职位
- Bahasa Indonesia
- status, posisi
- ภาษาไทย
- สถานะ, ตำแหน่ง
- Español
- estatus, posición
- Français
- statut, position
- Deutsch
- Status, Position
- Português
- status, posição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。
Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.