N4Danh từ
地図
ちず
Nghĩa
- 1.bản đồ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- map
- Tiếng Việt
- bản đồ
- 日本語
- 地図, ちず
- 한국어
- 지도
- 中文
- 地图
- Bahasa Indonesia
- peta
- ภาษาไทย
- แผนที่
- Español
- mapa
- Français
- carte
- Deutsch
- Karte
- Português
- mapa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今度は地図を持って行きます。
Lần sau, tôi sẽ mang theo bản đồ khi đi.
中には封書と密な地図が入っていた。
Bên trong có một lá thư đã niêm phong và một tấm bản đồ chi tiết.
会場の向こうに拡大する地図があった。
Có một bản đồ mở rộng ở phía bên kia hội trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.