đất, thế giới, mặt đất
On'yomi (音読み)
- チ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- ち
- じ
Về kanji này
Kanji 「地」 mang nghĩa chính là "đất", "mặt đất". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là 土地 (とち), nghĩa là "đất đai; vùng đất"; 地面 (じめん), nghĩa là "mặt đất; bề mặt"; và 地図 (ちず), có nghĩa là "bản đồ". Những từ này thường xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày khi nói về vị trí hay môi trường xung quanh. Lưu ý rằng "地" cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ kết hợp với các kanji khác để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn, vì vậy rất quan trọng để hiểu cách kết hợp các chữ với nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
地図を見てください。
Xin hãy xem bản đồ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ground, earth, land
- Tiếng Việt
- đất, thế giới, mặt đất
- 日本語
- 地, 土地, 地面
- 한국어
- 지면
- 中文
- 土地
- id
- tanah
- th
- พื้นดิน
- es
- tierra
- fr
- terrain
- de
- Boden
- pt
- solo
Từ ghép phổ biến
- 土地land, ground
- 地面ground, floor
- 地図map
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.