Từ vựng
N4Danh từ

熱帯

ねったい

Nghĩa

  • 1.nhiệt đới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tropics
Tiếng Việt
nhiệt đới
日本語
熱帯
한국어
열대지방
中文
热带
Bahasa Indonesia
tropis
ภาษาไทย
เขตร้อน
Español
trópicos
Français
tropiques
Deutsch
Tropen
Português
tropicais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.