va chạm, sốc, đường cao tốc, đối kháng (thiên văn học)
Cũng có: đẩy, xuyên, đâm, châm cứu
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- つ.く
Về kanji này
Kanji「衝」có nghĩa chính là va chạm hoặc tác động. Thông thường, nó được sử dụng trong các từ vựng liên quan đến việc xảy ra va chạm hoặc cú sốc. Một số từ điển hình bao gồm 衝撃(しょうげき), có nghĩa là 'tác động', và 衝突(しょうとつ), tức là 'va chạm'. Trong tiếng Nhật, 衝 cũng xuất hiện trong từ 折衝(せっしょう) nghĩa là 'đàm phán', thể hiện sự trao đổi ý kiến, và 衝動(しょうどう) có nghĩa là 'sự thúc đẩy' hay 'cảm xúc tức thời'. Một lưu ý nhỏ là khi gặp từ có chứa kanji này, bạn nên chú ý đến bối cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó hơn.
Câu ví dụ
意見が衝突した。
Ý kiến đã va chạm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- collide, brunt, highway, opposition (astronomy), thrust, pierce, stab, prick
- Tiếng Việt
- va chạm, sốc, đường cao tốc, đối kháng (thiên văn học), đẩy, xuyên, đâm, châm cứu
- 日本語
- 衝突, 衝撃, 高速道路, 対抗, 突き刺す, 突く, 刺す, 突き刺す
- 한국어
- 충돌하다, 충격, 고속도로, 대립, 찌르다, 관통하다, 찌르다, 쨔다
- 中文
- 碰撞, 冲击, 公路, 对抗, 刺, 刺穿, 戳, 刺
- id
- tumbukan
- th
- ปะทะ
- es
- colisionar
- fr
- choquer
- de
- kollidieren
- pt
- colidir
Từ ghép phổ biến
- 衝撃impact, shock, impulse
- 衝突collision, crash, impact
- 折衝negotiation
- 衝動impulse, urge, impetus
- 要衝important point, strategic position, key point
- 緩衝shock absorption, buffer action, cushioning
- 衝撃波shock wave
- 緩衝地帯buffer zone
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.