Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 行tần suất #972Kanji Jōyō (thường dụng)

va chạm, sốc, đường cao tốc, đối kháng (thiên văn học)

Cũng có: đẩy, xuyên, đâm, châm cứu

On'yomi (音読み)

  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • つ.く

Gợi nhớ

Trong một cuộc đua trên đường cao tốc, chiếc xe va chạm mạnh khiến mọi người chú ý, tinh thần đối kháng trỗi dậy.

Về kanji này

Kanji「衝」có nghĩa chính là va chạm hoặc tác động. Thông thường, nó được sử dụng trong các từ vựng liên quan đến việc xảy ra va chạm hoặc cú sốc. Một số từ điển hình bao gồm 衝撃(しょうげき), có nghĩa là 'tác động', và 衝突(しょうとつ), tức là 'va chạm'. Trong tiếng Nhật, 衝 cũng xuất hiện trong từ 折衝(せっしょう) nghĩa là 'đàm phán', thể hiện sự trao đổi ý kiến, và 衝動(しょうどう) có nghĩa là 'sự thúc đẩy' hay 'cảm xúc tức thời'. Một lưu ý nhỏ là khi gặp từ có chứa kanji này, bạn nên chú ý đến bối cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó hơn.

Câu ví dụ

  • 意見が衝突した。

    Ý kiến đã va chạm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
collide, brunt, highway, opposition (astronomy), thrust, pierce, stab, prick
Tiếng Việt
va chạm, sốc, đường cao tốc, đối kháng (thiên văn học), đẩy, xuyên, đâm, châm cứu
日本語
衝突, 衝撃, 高速道路, 対抗, 突き刺す, 突く, 刺す, 突き刺す
한국어
충돌하다, 충격, 고속도로, 대립, 찌르다, 관통하다, 찌르다, 쨔다
中文
碰撞, 冲击, 公路, 对抗, 刺, 刺穿, 戳, 刺
id
tumbukan
th
ปะทะ
es
colisionar
fr
choquer
de
kollidieren
pt
colidir

Từ ghép phổ biến

  • 衝撃しょうげきimpact, shock, impulse
  • 衝突しょうとつcollision, crash, impact
  • 折衝せっしょうnegotiation
  • 衝動しょうどうimpulse, urge, impetus
  • 要衝ようしょうimportant point, strategic position, key point
  • 緩衝かんしょうshock absorption, buffer action, cushioning
  • 衝撃波しょうげきはshock wave
  • 緩衝地帯かんしょうちたいbuffer zone

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.