Từ vựng
N4Danh từ

土地

とち

Nghĩa

  • 1.đất
  • 2.địa bàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
land, ground
Tiếng Việt
đất, địa bàn
日本語
土地
한국어
땅, 바닥
中文
土地, 地面
Bahasa Indonesia
tanah, dasar
ภาษาไทย
ดิน, พื้นดิน
Español
tierra, suelo
Français
terre, sol
Deutsch
Land, Boden
Português
terra, solo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 古代において、土地は垂や垣で囲まれました。

    Thời cổ đại, đất đai được bao quanh bởi垂và垣.

  • 土地の利用方法が委ねられた。

    Phương pháp sử dụng đất đã được giao phó.

  • 大昔、土地を開墾することで、生活を営む人々がいた

    Trong thời xưa, có những người sống bằng cách khai khẩn đất đai.

  • また、土地の擁護も重要だ

    Hơn nữa, bảo vệ đất đai cũng rất quan trọng.

  • 水没した土地が増えています

    Các vùng đất bị ngập đang tăng lên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.