cái đai, vùng, khu vực
On'yomi (音読み)
- タイ
- 帯
Kun'yomi (訓読み)
- おび
- おびる
Về kanji này
Kanji 「帯」 có nghĩa chính là đai hoặc băng. Nó có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu của kanji này bao gồm 帯びる (おびる), có nghĩa là "mặc" hoặc "đeo"; 帯状 (たいじょう), có nghĩa là "hình dạng băng"; và 血帯 (けったい), nghĩa là "băng gạc". Ngoài ra, 動帯 (どうたい) có thể dịch là "vùng hoạt động". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng ngoài nghĩa vật lý như dây đai, nó còn mang ý nghĩa trừu tượng như trong những vùng hay khu vực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は帯を締める。
Cô ấy thắt obi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- belt, sash, zone, region
- Tiếng Việt
- cái đai, vùng, khu vực
- 日本語
- 帯(おび), 帯(たも)
- 한국어
- 벨트
- 中文
- 腰带
- id
- sabuk
- th
- เข็มขัด
- es
- cinturón
- fr
- ceinture
- de
- Gurt
- pt
- cinto
Từ ghép phổ biến
- 帯びるto wear, to carry
- 帯状band-shaped, belt-like
- 血帯bandage
- 動帯active zone, mobile area
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.