N3Danh từ
各地
かくち
Nghĩa
- 1.các địa phương
- 2.mọi nơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- each region, various places
- Tiếng Việt
- các địa phương, mọi nơi
- 日本語
- 各地
- 한국어
- 각 지역, 여러 장소
- 中文
- 各地区, 不同地方
- Bahasa Indonesia
- setiap daerah, tempat yang berbeda
- ภาษาไทย
- แต่ละภูมิภาค, สถานที่ต่างๆ
- Español
- cada región, diversos lugares
- Français
- chaque région, divers endroits
- Deutsch
- jede Region, verschiedene Orte
- Português
- cada região, vários lugares
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、台風が過ぎた後、各地で被害が報告されている。
Hôm nay, sau khi bão đi qua, đã có báo cáo thiệt hại tại nhiều nơi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.