N1Danh từ
中距離核戦力
ちゅうきょりかくせんりょく
Nghĩa
- 1.lực lượng hạt nhân tầm trung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- intermediate-range nuclear forces
- Tiếng Việt
- lực lượng hạt nhân tầm trung
- 日本語
- 中距離核戦力
- 한국어
- 중거리 핵전력
- 中文
- 中程核力量
- Bahasa Indonesia
- kekuatan nuklir jarak menengah
- ภาษาไทย
- กำลังนิวเคลียร์ระยะกลาง
- Español
- forzas nucleares de medio alcance
- Français
- forces nucléaires à portée intermédiaire
- Deutsch
- mittelstrecken nukleare Kräfte
- Português
- forças nucleares de médio alcance
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.