Từ vựng
N1Danh từ

力士

りきし

Nghĩa

  • 1.đô vật
  • 2.rikishi
  • 3.người mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sumo wrestler, rikishi, strong man
Tiếng Việt
đô vật, rikishi, người mạnh
日本語
力士, 相撲取り, 強い人
한국어
력시, 스모워, 강한 사람
中文
力士, 相扑选手, 强壮的人
Bahasa Indonesia
pegulat sumo
ภาษาไทย
นักสู้ซูโม่
Español
luchador de sumo
Français
lutteurs de sumo
Deutsch
Ringer
Português
lutador de sumô

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.