Từ vựng
N5Danh từ

強力

きょうりょく

Nghĩa

  • 1.mạnh mẽ
  • 2.có sức mạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
strong, powerful
Tiếng Việt
mạnh mẽ, có sức mạnh
日本語
強力
한국어
강력한
中文
强大
Bahasa Indonesia
kuat
ภาษาไทย
ทรงพลัง
Español
poderoso
Français
puissant
Deutsch
mächtig
Português
poderoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.