khoảng cách xa
On'yomi (音読み)
- キョ
Kun'yomi (訓読み)
- へだ.たる
- けづめ
Về kanji này
Kanji「距」thường được hiểu là "khoảng cách" hay "điểm xa." Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「距」bao gồm: "距離 (きょり)" nghĩa là "khoảng cách," "長距離 (ちょうきょり)" có nghĩa là "khoảng cách dài," và "近距離 (きんきょり)" nghĩa là "khoảng cách gần." Bộ kanji này giúp bạn miêu tả các loại khoảng cách khác nhau khi nói về không gian hoặc thời gian. Khi sử dụng, bạn cần chú ý rằng「距」thường liên quan đến sự so sánh giữa các khoảng cách khác nhau.
Câu ví dụ
彼との距離を縮めた。
Tôi đã thu hẹp khoảng cách giữa chúng tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- long-distance, spur, fetlock
- Tiếng Việt
- khoảng cách xa
- 日本語
- 距離
- 한국어
- 거리
- 中文
- 距离
- id
- tungkai
- th
- การกระตุ้น
- es
- estímulo
- fr
- éperon
- de
- Sporn
- pt
- esporão
Từ ghép phổ biến
- 距離distance, range, interval
- 長距離long distance, long haul, long-distance race
- 遠距離long distance, long range, long distance relationship
- 近距離short distance, close range
- 短距離short distance, short range, short-haul
- 中距離middle-distance (races), intermediate-range (missile)
- 車間距離distance between two cars
- 中距離核戦力intermediate-range nuclear forces
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.