hạt nhân, cốt lõi, hạt giống
On'yomi (音読み)
- カク
- コク
Kun'yomi (訓読み)
- かく
- るい
Về kanji này
Kanji 「核」 có nghĩa chính là hạt nhân, lõi hay phần trung tâm của một cái gì đó. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「核」 bao gồm 核兵器 (かくへいき), có nghĩa là vũ khí hạt nhân; 原子核 (げんしかく), nghĩa là hạt nhân nguyên tử, và 核家族 (かくかぞく), nghĩa là gia đình hạt nhân. Một lưu ý nhỏ khi sử dụng 「核」 là nó thường liên quan đến các khái niệm khoa học hoặc kỹ thuật, vì vậy bạn sẽ gặp nhiều trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng hạt nhân và gia đình cấu trúc nhỏ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は核に関する研究をしている。
Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu về vấn đề hạt nhân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nucleus, kernel, core
- Tiếng Việt
- hạt nhân, cốt lõi, hạt giống
- 日本語
- 核, コア, 中心
- 한국어
- 핵
- 中文
- 核
- id
- inti
- th
- นิวเคลียส
- es
- núcleo
- fr
- noyau
- de
- Kern
- pt
- núcleo
Từ ghép phổ biến
- 核兵器nuclear weapon
- 原子核atomic nucleus
- 核家族nuclear family
- 核酸nucleic acid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.