Từ vựng
N4Danh từ

家の中

いえのなか

Nghĩa

  • 1.trong nhà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inside the house
Tiếng Việt
trong nhà
日本語
いえのなか
한국어
집 안에서
中文
家里
Bahasa Indonesia
di dalam rumah
ภาษาไทย
ภายในบ้าน
Español
dentro de la casa
Français
à l'intérieur de la maison
Deutsch
im Haus, in der Wohnung
Português
dentro de casa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.