Từ vựng
N4Danh từ

力作

りきさく

Nghĩa

  • 1.tác phẩm xuất sắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
great work, masterpiece
Tiếng Việt
tác phẩm xuất sắc
日本語
力作
한국어
명작
中文
力作
Bahasa Indonesia
karya hebat
ภาษาไทย
งานชิ้นเอก
Español
gran obra
Français
chef-d'œuvre
Deutsch
Meisterwerk
Português
grande obra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.