tách rời
On'yomi (音読み)
- リ
Kun'yomi (訓読み)
- はな.れる
- はな.す
Về kanji này
Kanji 「離」 mang ý nghĩa chính là tách rời, chia ly. Nó thường được dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số thành phần điển hình liên quan đến kanji này là 距離 (きょり) có nghĩa là "cự ly," dùng để chỉ khoảng cách giữa hai điểm. Một ví dụ khác là 分離 (ぶんり), có nghĩa là "tách biệt" hoặc "chia rẽ." Cuối cùng, 離婚 (りこん), nghĩa là "ly hôn," thể hiện sự chia tách trong hôn nhân. Kanji này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tách rời hoặc không còn gắn bó, vì vậy hãy chú ý đến cảm xúc khi sử dụng từ này.
Câu ví dụ
家族と離れて暮らしている。
Tôi sống xa gia đình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- detach, separation, disjoin, digress
- Tiếng Việt
- tách rời
- 日本語
- 離れる
- 한국어
- 이탈하다
- 中文
- 离开
- id
- terpisah
- th
- แยก
- es
- separar
- fr
- détacher
- de
- trennen
- pt
- destacar
Từ ghép phổ biến
- 距離distance, range, interval
- 分離separation, partition, detachment
- 離婚divorce
- 離脱withdrawal, secession, separation
- 離党secession from a political party
- 長距離long distance, long haul, long-distance race
- 離れるto be separated, to be apart, to be distant
- 隔離isolation, segregation, separation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.