Từ vựng
N1Danh từ

生命保険

せいめいほけん

Nghĩa

  • 1.bảo hiểm nhân thọ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
life insurance
Tiếng Việt
bảo hiểm nhân thọ
日本語
生命保険, 生保
한국어
생명보험
中文
人寿保险
Bahasa Indonesia
asuransi jiwa
ภาษาไทย
ประกันชีวิต
Español
seguro de vida
Français
assurance vie
Deutsch
Lebensversicherung
Português
seguro de vida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.