Từ vựng
N4Danh từ

野生

やせい

Nghĩa

  • 1.hoang dã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wild nature
Tiếng Việt
hoang dã
日本語
自然のままの状態
한국어
야생의 자연
中文
野生的自然
Bahasa Indonesia
alam liar
ภาษาไทย
ธรรมชาติป่า
Español
naturaleza salvaje
Français
nature sauvage
Deutsch
wildes Leben
Português
natureza selvagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.