N5Danh từ
生肉
なまにく
Nghĩa
- 1.thịt sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- raw meat
- Tiếng Việt
- thịt sống
- 日本語
- 生肉
- 한국어
- 생고기
- 中文
- 生肉
- Bahasa Indonesia
- daging mentah
- ภาษาไทย
- เนื้อดิบ
- Español
- carne cruda
- Français
- viande crue
- Deutsch
- rotes Fleisch
- Português
- carne crua
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.