Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

生まれる

うまれる

Nghĩa

  • 1.được sinh ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be born
Tiếng Việt
được sinh ra
日本語
生まれる
한국어
태어나다
中文
出生
Bahasa Indonesia
lahir
ภาษาไทย
เกิด
Español
nacer
Français
naître
Deutsch
geboren werden
Português
nascer

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また雇用も生まれるでしょう

    Cũng sẽ có việc làm được tạo ra.

  • それに対して、新たな職種が生まれる可能性もあります。

    Ngược lại, cũng có khả năng xuất hiện các loại công việc mới.

  • 融合することで新しい価値観が生まれる可能性もありますね。

    Bằng cách tích hợp, có thể xuất hiện các giá trị mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.