sinh mệnh, mệnh lệnh, định mệnh
On'yomi (音読み)
- メイ
- ミョウ
Kun'yomi (訓読み)
- いのち
- かみ
Về kanji này
Kanji 「命」 mang ý nghĩa chính là "cuộc sống", "mệnh lệnh" hoặc "định mệnh". Nó thường được sử dụng như một danh từ, biểu thị về sự sống hoặc sự chỉ đạo. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 命令 (めいれい), nghĩa là "mệnh lệnh"; 運命 (うんめい), nghĩa là "định mệnh"; và 生命 (せいめい), có nghĩa là "sự sống". Trong khi đó, để chỉ về cuộc sống cá nhân, người ta thường dùng đọc là いのち. Cần lưu ý rằng kanji này có thể thể hiện sự kết nối giữa sự sống và cái chết, vì vậy nó mang ý nghĩa rất sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
命はとても大切だ。
Cuộc sống rất quý giá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- life, command, destiny
- Tiếng Việt
- sinh mệnh, mệnh lệnh, định mệnh
- 日本語
- いのち, めい, みょう
- 한국어
- 생명, 명령, 운명
- 中文
- 生命, 命令, 命运
- id
- kehidupan, perintah, takdir
- th
- ชีวิต, คำสั่ง, ชะตากรรม
- es
- vida, mandato, destino
- fr
- vie, commande, destinée
- de
- Leben, Befehl, Schicksal
- pt
- vida, comando, destino
Từ ghép phổ biến
- 命令order, command
- 運命fate, destiny
- 命名naming, designation
- 生命life, living thing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.