N1Danh từ
同級生
どうきゅうせい
Nghĩa
- 1.bạn học cùng lớp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- classmate
- Tiếng Việt
- bạn học cùng lớp
- 日本語
- 同級生
- 한국어
- 급우
- 中文
- 同班同学
- Bahasa Indonesia
- teman sekelas
- ภาษาไทย
- เพื่อนร่วมชั้น
- Español
- compañero de clase
- Français
- camarade de classe
- Deutsch
- Klassenkamerad
- Português
- colega de classe
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.