Từ vựng
N1Danh từ

生体解剖

せいたいかいぼう

Nghĩa

  • 1.mổ xẻ sinh vật sống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vivisection
Tiếng Việt
mổ xẻ sinh vật sống
日本語
生体解剖
한국어
생체 해부
中文
活体解剖
Bahasa Indonesia
vivisection
ภาษาไทย
การผ่าทดลอง
Español
vivisección
Français
vivisection
Deutsch
Vivisektion
Português
vivissecção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.