chia ra
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「剖」có nghĩa chính là "chia tách", thường được sử dụng trong các từ liên quan đến khoa học và y học. Kanji này chủ yếu xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ tiêu biểu bao gồm 解剖 (かいぼう) nghĩa là "giải phẫu"; 解剖学 (かいぼうがく) nghĩa là "giải phẫu học"; và 剖検 (ぼうけん) nghĩa là "phẫu thuật khám nghiệm tử thi". Những từ này thường liên quan đến việc nghiên cứu cơ thể hoặc cấu trúc bên trong. Khi học kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường dùng trong bối cảnh khoa học, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
彼は魚を剖析していた。
Anh ấy đang mổ cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- divide
- Tiếng Việt
- chia ra
- 日本語
- 分ける
- 한국어
- 나누다
- 中文
- 分开
- id
- membagi
- th
- แบ่ง
- es
- dividir
- fr
- diviser
- de
- teilen
- pt
- dividir
Từ ghép phổ biến
- 解剖dissection, autopsy, postmortem examination
- 解剖学anatomy
- 剖検autopsy, necropsy
- 解剖図anatomical drawing
- 生体解剖vivisection
- 死体解剖autopsy, postmortem, post-mortem examination
- 司法解剖legally ordered autopsy, court-ordered autopsy
- 解剖学者anatomist
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.