N2Danh từ
炭水化物
たんすいかぶつ
Nghĩa
- 1.carbohydrate
- 2.carbonhydrate
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- carbohydrates
- Tiếng Việt
- carbohydrate, carbonhydrate
- 日本語
- 炭水化物
- 한국어
- 탄수화물
- 中文
- 碳水化合物
- Bahasa Indonesia
- karbohidrat
- ภาษาไทย
- คาร์โบไฮเดรต
- Español
- carbohidratos
- Français
- glucides
- Deutsch
- Kohlenhydrate
- Português
- carboidratos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.