強化
きょうか
Nghĩa
- 1.củng cố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strengthening, enhancement
- Tiếng Việt
- củng cố
- 日本語
- 強化
- 한국어
- 강화, 향상
- 中文
- 强化, 增强
- Bahasa Indonesia
- penguatan, peningkatan
- ภาษาไทย
- การเสริมสร้าง, การเพิ่มขึ้น
- Español
- fortalecimiento, mejora
- Français
- renforcement, amélioration
- Deutsch
- Stärkung, Verbesserung
- Português
- fortalecimento, aperfeiçoamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
プラットフォーム企業はコンテンツの監視を強化するとともに、倫理的基準の整備を図る責任がある。
Các công ty nền tảng có trách nhiệm nâng cao giám sát nội dung và thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức.
この合併は国際的な競争力を強化する狙いがある。
Mục tiêu của việc sáp nhập là tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế.
日本はこのような外交戦略を通じて、東アジアの影響力を強化することを目指しています。
Thông qua chiến lược ngoại giao như vậy, Nhật Bản nhằm tăng cường ảnh hưởng của mình tại Đông Á.
その通りです。社会保障制度の強化が求められます。
Đúng vậy. Cần phải củng cố hệ thống an sinh xã hội.
透明性の向上と、第三者によるレビューの強化が考えられます。
Cải thiện tính minh bạch và tăng cường đánh giá của bên thứ ba là những biện pháp có thể thực hiện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.