Quay lại từ điển
JLPT N44画 · 4 nétbộ thủ 水lớp 1tần suất #10

nước

On'yomi (音読み)

  • スイ

Kun'yomi (訓読み)

  • みず

Gợi nhớ

Nước mần mơ nước lẫn lộn với các dòng sông chảy xiết, khiến hình ảnh chữ 水 trở nên sống động.

Về kanji này

Kanji 「水」 có nghĩa chính là "nước" và thường được dùng với cách đọc kun'yomi là "みず". Đây là một kanji quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều từ khác nhau. Một số từ ghép phổ biến gồm có: "水曜日" (すいようび), có nghĩa là "thứ Tư"; "水着" (みずぎ), nghĩa là "đồ bơi"; và "飲水" (いんすい), tức là "nước uống". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng được dùng trong các từ ghép như động từ. Nên chú ý rằng trong văn viết, kanji này rất phổ biến và thường thấy trong cuộc sống hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 水をください。

    Làm ơn cho tôi nước.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
water
Tiếng Việt
nước
日本語
한국어
中文
id
air
th
น้ำ
es
agua
fr
eau
de
Wasser
pt
água

Từ ghép phổ biến

  • 水曜日すいようびWednesday
  • 水着みずぎswimsuit
  • 飲水いんすいdrinking water

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.