nước
On'yomi (音読み)
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- みず
Về kanji này
Kanji 「水」 có nghĩa chính là "nước" và thường được dùng với cách đọc kun'yomi là "みず". Đây là một kanji quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều từ khác nhau. Một số từ ghép phổ biến gồm có: "水曜日" (すいようび), có nghĩa là "thứ Tư"; "水着" (みずぎ), nghĩa là "đồ bơi"; và "飲水" (いんすい), tức là "nước uống". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng được dùng trong các từ ghép như động từ. Nên chú ý rằng trong văn viết, kanji này rất phổ biến và thường thấy trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
水をください。
Làm ơn cho tôi nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- water
- Tiếng Việt
- nước
- 日本語
- 水
- 한국어
- 물
- 中文
- 水
- id
- air
- th
- น้ำ
- es
- agua
- fr
- eau
- de
- Wasser
- pt
- água
Từ ghép phổ biến
- 水曜日すいようびWednesday
- 水着みずぎswimsuit
- 飲水いんすいdrinking water
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.