vật, đồ, sự việc
On'yomi (音読み)
- ブツ
- モツ
Kun'yomi (訓読み)
- もの
- もの.がたり
Về kanji này
Kanji 「物」 có nghĩa chính là "đồ vật" hoặc "sự vật" trong tiếng Nhật. Nó thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ "食べ物" (たべもの) có nghĩa là "thức ăn". Một từ phổ biến khác là "動物" (どうぶつ), chỉ "vật nuôi" hay "động vật". Còn "物語" (ものがたり) nghĩa là "câu chuyện". Một từ khác là "物品" (ぶっぴん) chỉ "hàng hóa". Lưu ý rằng kanji này có thể kết hợp với nhiều từ khác nhau, giúp diễn đạt các khái niệm liên quan đến đồ vật hoặc sự vật trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
これは大事な物です。
Đây là một vật quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thing, object, matter
- Tiếng Việt
- vật, đồ, sự việc
- 日本語
- 物, もの
- 한국어
- 물건
- 中文
- 物
- id
- benda
- th
- สิ่ง
- es
- cosa
- fr
- chose
- de
- Ding
- pt
- coisa
Từ ghép phổ biến
- 食べ物food
- 動物animal
- 物語story, tale
- 物品goods, articles
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.