than, than củi
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- すみ
Về kanji này
Kanji 「炭」 có nghĩa chính là than, đặc biệt là than củi. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 炭水化物 (たんすいかぶつ), nghĩa là 'carbohydrate', và 石炭 (せきたん), có nghĩa là 'than đá'. Từ 炭焼き (すみやき) chỉ phương pháp nướng bằng than củi, một cách chế biến phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Một lưu ý nhỏ là dù 「炭」 thường gắn liền với các từ liên quan đến thực phẩm và năng lượng, việc sử dụng chính xác trong ngữ cảnh là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
炭火で焼いた肉が美味しい。
Thịt nướng bằng than củi rất ngon.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- charcoal, coal
- Tiếng Việt
- than, than củi
- 日本語
- 炭, すみ
- 한국어
- 숯
- 中文
- 木炭
- id
- arang
- th
- ถ่าน
- es
- carbón
- fr
- charbon
- de
- Holzkohle
- pt
- carvão
Từ ghép phổ biến
- 炭水化物carbohydrates
- 炭焼きcharcoal grilling
- 石炭coal
- 炭素carbon
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.