Từ vựng
N4Danh từ

水田

すいでん

Nghĩa

  • 1.ruộng nước
  • 2.cánh đồng lúa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
paddy field, rice paddy
Tiếng Việt
ruộng nước, cánh đồng lúa
日本語
水田
한국어
中文
水田
Bahasa Indonesia
sawah
ภาษาไทย
นา
Español
campo de arroz, cultivo de arroz
Français
champ de riz, rizière
Deutsch
Reisanbau, Reisfeld
Português
campo de arroz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.